вставля́ть
Dấu sắc trên вставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вставля́ть nghĩa là lắp vào, lồng vào.
Nghĩa của вставля́ть
Động từ
- Lắp... vào, lồng... vào, đặt... vào.
- вставля́ть что́-л. в опра́вуlắp cái gì vào gọng
- вставля́ть что́-л. в ра́муlồng (lắp, đóng) cái gì vào khung, lồng khung cái gì
- вставля́ть зубtrồng răng, lắp răng giả
Cặp thể của вставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вставля́ю |
| ты | вставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | вставля́ет |
| мы | вставля́ем |
| вы | вставля́ете |
| они́ | вставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вставля́л |
| Giống cái (она́) | вставля́ла |
| Giống trung (оно́) | вставля́ло |
| Số nhiều (они́) | вставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вставля́йте |
Câu hỏi thường gặp
вставлять nghĩa là gì?
вставлять (động từ) nghĩa là lắp vào, lồng vào.
вставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вставля́ть (phiên âm Latinh vstavljátʹ, IPA [fstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.