TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

встра́ивать

thể chưa hoàn thành
vstráivatʹ[ˈfstraɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên встра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

встра́ивать nghĩa là xây vào.

Nghĩa của встра́ивать

Động từ

  1. Xây vào [trong].

Cặp thể của встра́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ встра́ивать

NgôiHiện tại
явстра́иваю
тывстра́иваешь
он / она́ / оно́встра́ивает
мывстра́иваем
вывстра́иваете
они́встра́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + встраивать.

Quá khứ

Giống đực (он)встра́ивал
Giống cái (она́)встра́ивала
Giống trung (оно́)встра́ивало
Số nhiều (они́)встра́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)встра́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)встра́ивайте

Câu hỏi thường gặp

встраивать nghĩa là gì?

встраивать (động từ) nghĩa là xây vào.

встраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là встра́ивать (phiên âm Latinh vstráivatʹ, IPA [ˈfstraɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.