встра́ивать
Dấu sắc trên встра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
встра́ивать nghĩa là xây vào.
Nghĩa của встра́ивать
Động từ
- Xây vào [trong].
Cặp thể của встра́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ встра́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | встра́иваю |
| ты | встра́иваешь |
| он / она́ / оно́ | встра́ивает |
| мы | встра́иваем |
| вы | встра́иваете |
| они́ | встра́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + встраивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | встра́ивал |
| Giống cái (она́) | встра́ивала |
| Giống trung (оно́) | встра́ивало |
| Số nhiều (они́) | встра́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | встра́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | встра́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
встраивать nghĩa là gì?
встраивать (động từ) nghĩa là xây vào.
встраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là встра́ивать (phiên âm Latinh vstráivatʹ, IPA [ˈfstraɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.