встать
встать nghĩa là đứng dậy, dậy.
Nghĩa của встать
Động từ
- Đứng dậy.
- Dậy.
- Lên.
Cặp thể của встать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ встать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вста́ну |
| ты | вста́нешь |
| он / она́ / оно́ | вста́нет |
| мы | вста́нем |
| вы | вста́нете |
| они́ | вста́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вста́л |
| Giống cái (она́) | вста́ла |
| Giống trung (оно́) | вста́ло |
| Số nhiều (они́) | вста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вста́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вста́ньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với встать
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với встать
- Тебе лучше встать пораньше. Bạn nên dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13606573
- Вам лучше встать пораньше. Bạn nên dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13606574
- Я сегодня встал в шесть утра. Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6155223
- Лучше бы ты встал рано. Bạn nên dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423733
- Мы все сразу встали. Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11744218
- Встань с утра пораньше. Hãy dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12895804
- Встаньте с утра пораньше. Hãy dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12895806
- Я встал в 6:30. Tôi dậy lúc 6 rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6078759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
встать nghĩa là gì?
встать (động từ) nghĩa là đứng dậy, dậy.
встать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là встать (phiên âm Latinh vstatʹ, IPA [fstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.