TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

встро́енный

vstrójennyj[ˈfstro(j)ɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên встро́енный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

встро́енный nghĩa là đã xây vào trong.

Nghĩa của встро́енный

Tính từ

  1. Đã xây vào trong.
    • встроенный шкаф[cái] tủ xây vào tường

Biến cách của встро́енный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвстро́енныйвстро́енноевстро́еннаявстро́енные
Sinh cáchвстро́енноговстро́енноговстро́еннойвстро́енных
Tặng cáchвстро́енномувстро́енномувстро́еннойвстро́енным
Đối cáchвстро́енный / встро́енноговстро́енноевстро́еннуювстро́енные / встро́енных
Công cụ cáchвстро́еннымвстро́еннымвстро́еннойвстро́енными
Giới cáchвстро́енномвстро́енномвстро́еннойвстро́енных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

встроенный nghĩa là gì?

встроенный (tính từ) nghĩa là đã xây vào trong.

встроенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là встро́енный (phiên âm Latinh vstrójennyj, IPA [ˈfstro(j)ɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.