TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

встря́ска

giống cáibất động vật
vstrjáska[ˈfstrʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên встря́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

встря́ска nghĩa là sự lay động.

Nghĩa của встря́ска

Danh từ

  1. Sự lay động.
    • э́то была́ хорошая встря́скаđó là một đòn thúc đẩy rất tốt

Biến cách của встря́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?встря́скавстря́ски
Sinh cách кого? чего?встря́скивстря́сок
Tặng cách кому? чему?встря́скевстря́скам
Đối cách кого? что?встря́скувстря́ски
Công cụ cách кем? чем?встря́скойвстря́сками
Giới cách о ком? о чём?встря́скевстря́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của встря́ска

Câu hỏi thường gặp

встряска nghĩa là gì?

встряска (danh từ) nghĩa là sự lay động.

встряска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là встря́ска (phiên âm Latinh vstrjáska, IPA [ˈfstrʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.