TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вступи́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vstupítʹ[fstʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вступи́ть nghĩa là đăng lính, đăng.

Nghĩa của вступи́ть

Động từ

  1. Đăng lính, đăng, tòng quân.

Chia động từ вступи́ть

NgôiTương lai
явступлю́
тывсту́пишь
он / она́ / оно́всту́пит
мывсту́пим
вывсту́пите
они́всту́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вступи́л
Giống cái (она́)вступи́ла
Giống trung (оно́)вступи́ло
Số nhiều (они́)вступи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вступи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вступи́те

Câu hỏi thường gặp

вступить nghĩa là gì?

вступить (động từ) nghĩa là đăng lính, đăng.

вступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вступи́ть (phiên âm Latinh vstupítʹ, IPA [fstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.