вступи́ть
Dấu sắc trên вступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вступи́ть nghĩa là đăng lính, đăng.
Nghĩa của вступи́ть
Động từ
- Đăng lính, đăng, tòng quân.
Chia động từ вступи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вступлю́ |
| ты | всту́пишь |
| он / она́ / оно́ | всту́пит |
| мы | всту́пим |
| вы | всту́пите |
| они́ | всту́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вступи́л |
| Giống cái (она́) | вступи́ла |
| Giống trung (оно́) | вступи́ло |
| Số nhiều (они́) | вступи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вступи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вступи́те |
Câu hỏi thường gặp
вступить nghĩa là gì?
вступить (động từ) nghĩa là đăng lính, đăng.
вступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вступи́ть (phiên âm Latinh vstupítʹ, IPA [fstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.