TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вступи́тельный

vstupítelʹnyj[fstʊˈpʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вступи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вступи́тельный nghĩa là mở đầu, gia nhập, vào.

Nghĩa của вступи́тельный

Tính từ

  1. вводный Mở đầu.
    • вступи́тельное сло́воlời khai mạc (nói đầu, mở đầu)
    • вступи́тельная частьphần mở đầu
  2. связанный с поступлением куда-л. [khi, để] gia nhập, vào.
    • вступительный взносtiền gia nhập (nhập hội)
    • вступительный экза́менkỳ thi vào trường

Biến cách của вступи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвступи́тельныйвступи́тельноевступи́тельнаявступи́тельные
Sinh cáchвступи́тельноговступи́тельноговступи́тельнойвступи́тельных
Tặng cáchвступи́тельномувступи́тельномувступи́тельнойвступи́тельным
Đối cáchвступи́тельный / вступи́тельноговступи́тельноевступи́тельнуювступи́тельные / вступи́тельных
Công cụ cáchвступи́тельнымвступи́тельнымвступи́тельнойвступи́тельными
Giới cáchвступи́тельномвступи́тельномвступи́тельнойвступи́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của вступи́тельный

Câu ví dụ với вступи́тельный

  • Он провалил вступительный экзамен. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2039672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вступительный nghĩa là gì?

вступительный (tính từ) nghĩa là mở đầu, gia nhập, vào.

вступительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вступи́тельный (phiên âm Latinh vstupítelʹnyj, IPA [fstʊˈpʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.