всучи́ть
Dấu sắc trên всучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всучи́ть nghĩa là đút vào, nhét vào.
Nghĩa của всучи́ть
Động từ
- Đút... vào, nhét... vào.
Chia động từ всучи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | всучу́ |
| ты | всу́чишь |
| он / она́ / оно́ | всу́чит |
| мы | всу́чим |
| вы | всу́чите |
| они́ | всу́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всучи́л |
| Giống cái (она́) | всучи́ла |
| Giống trung (оно́) | всучи́ло |
| Số nhiều (они́) | всучи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всучи́те |
Câu hỏi thường gặp
всучить nghĩa là gì?
всучить (động từ) nghĩa là đút vào, nhét vào.
всучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всучи́ть (phiên âm Latinh vsučítʹ, IPA [fsʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.