TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всучи́ть

thể hoàn thành
vsučítʹ[fsʊˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всучи́ть nghĩa là đút vào, nhét vào.

Nghĩa của всучи́ть

Động từ

  1. Đút... vào, nhét... vào.

Chia động từ всучи́ть

NgôiTương lai
явсучу́
тывсу́чишь
он / она́ / оно́всу́чит
мывсу́чим
вывсу́чите
они́всу́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всучи́л
Giống cái (она́)всучи́ла
Giống trung (оно́)всучи́ло
Số nhiều (они́)всучи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всучи́те

Câu hỏi thường gặp

всучить nghĩa là gì?

всучить (động từ) nghĩa là đút vào, nhét vào.

всучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всучи́ть (phiên âm Latinh vsučítʹ, IPA [fsʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.