TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всхли́пывать

thể chưa hoàn thành
vsxlípyvatʹ[ˈfsxlʲipɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всхли́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всхли́пывать nghĩa là nức nở, nấc lên.

Nghĩa của всхли́пывать

Động từ

  1. Nức nở, nấc lên.

Cặp thể của всхли́пывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всхли́пывать

NgôiHiện tại
явсхли́пываю
тывсхли́пываешь
он / она́ / оно́всхли́пывает
мывсхли́пываем
вывсхли́пываете
они́всхли́пывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всхлипывать.

Quá khứ

Giống đực (он)всхли́пывал
Giống cái (она́)всхли́пывала
Giống trung (оно́)всхли́пывало
Số nhiều (они́)всхли́пывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всхли́пывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всхли́пывайте

Câu ví dụ với всхли́пывать

  • Перестань всхлипывать. Đừng ngửi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5621205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

всхлипывать nghĩa là gì?

всхлипывать (động từ) nghĩa là nức nở, nấc lên.

всхлипывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всхли́пывать (phiên âm Latinh vsxlípyvatʹ, IPA [ˈfsxlʲipɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.