всхли́пывать
Dấu sắc trên всхли́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всхли́пывать nghĩa là nức nở, nấc lên.
Nghĩa của всхли́пывать
Động từ
- Nức nở, nấc lên.
Cặp thể của всхли́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всхли́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | всхли́пываю |
| ты | всхли́пываешь |
| он / она́ / оно́ | всхли́пывает |
| мы | всхли́пываем |
| вы | всхли́пываете |
| они́ | всхли́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всхлипывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всхли́пывал |
| Giống cái (она́) | всхли́пывала |
| Giống trung (оно́) | всхли́пывало |
| Số nhiều (они́) | всхли́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всхли́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всхли́пывайте |
Câu ví dụ với всхли́пывать
- Перестань всхлипывать. Đừng ngửi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5621205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
всхлипывать nghĩa là gì?
всхлипывать (động từ) nghĩa là nức nở, nấc lên.
всхлипывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всхли́пывать (phiên âm Latinh vsxlípyvatʹ, IPA [ˈfsxlʲipɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.