TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всхли́пнуть

thể hoàn thành
vsxlípnutʹ[ˈfsxlʲipnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всхли́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всхли́пнуть nghĩa là nấc lên, nấc.

Nghĩa của всхли́пнуть

Động từ

  1. Nấc lên, nấc.

Cặp thể của всхли́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всхли́пнуть

NgôiTương lai
явсхли́пну
тывсхли́пнешь
он / она́ / оно́всхли́пнет
мывсхли́пнем
вывсхли́пнете
они́всхли́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всхли́пнул
Giống cái (она́)всхли́пнула
Giống trung (оно́)всхли́пнуло
Số nhiều (они́)всхли́пнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всхли́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всхли́пните

Câu hỏi thường gặp

всхлипнуть nghĩa là gì?

всхлипнуть (động từ) nghĩa là nấc lên, nấc.

всхлипнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всхли́пнуть (phiên âm Latinh vsxlípnutʹ, IPA [ˈfsxlʲipnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.