всхли́пнуть
Dấu sắc trên всхли́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всхли́пнуть nghĩa là nấc lên, nấc.
Nghĩa của всхли́пнуть
Động từ
- Nấc lên, nấc.
Cặp thể của всхли́пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всхли́пнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | всхли́пну |
| ты | всхли́пнешь |
| он / она́ / оно́ | всхли́пнет |
| мы | всхли́пнем |
| вы | всхли́пнете |
| они́ | всхли́пнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всхли́пнул |
| Giống cái (она́) | всхли́пнула |
| Giống trung (оно́) | всхли́пнуло |
| Số nhiều (они́) | всхли́пнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всхли́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всхли́пните |
Câu hỏi thường gặp
всхлипнуть nghĩa là gì?
всхлипнуть (động từ) nghĩa là nấc lên, nấc.
всхлипнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всхли́пнуть (phiên âm Latinh vsxlípnutʹ, IPA [ˈfsxlʲipnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.