TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всхли́пывание

giống trungbất động vật
vsxlípyvanije[ˈfsxlʲipɨvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всхли́пывание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всхли́пывание nghĩa là tiếng nức nở, nấc lên.

Nghĩa của всхли́пывание

Danh từ

  1. Tiếng nức nở, nấc lên.

Biến cách của всхли́пывание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?всхли́пываниевсхли́пывания
Sinh cách кого? чего?всхли́пываниявсхли́пываний
Tặng cách кому? чему?всхли́пываниювсхли́пываниям
Đối cách кого? что?всхли́пываниевсхли́пывания
Công cụ cách кем? чем?всхли́пываниемвсхли́пываниями
Giới cách о ком? о чём?всхли́пываниивсхли́пываниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

всхлипывание nghĩa là gì?

всхлипывание (danh từ) nghĩa là tiếng nức nở, nấc lên.

всхлипывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всхли́пывание (phiên âm Latinh vsxlípyvanije, IPA [ˈfsxlʲipɨvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.