TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всхо́ды

giống đựcbất động vật
vsxódy[ˈfsxodɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всхо́ды chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всхо́ды nghĩa là mầm non, mầm.

Nghĩa của всхо́ды

Danh từ

  1. Mầm non, mầm.
    • дру́жные всхо́дыmầm non lên đều, mầm nảy đồng loạt
    • зазелене́ли всхо́дыmầm non đã trở nên xanh tươi

Biến cách của всхо́ды (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?всхо́ды
Sinh cách кого? чего?всхо́дов
Tặng cách кому? чему?всхо́дам
Đối cách кого? что?всхо́ды
Công cụ cách кем? чем?всхо́дами
Giới cách о ком? о чём?всхо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

всходы nghĩa là gì?

всходы (danh từ) nghĩa là mầm non, mầm.

всходы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всхо́ды (phiên âm Latinh vsxódy, IPA [ˈfsxodɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.