TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всю́ду

vsjúdu[ˈfsʲudʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всю́ду chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всю́ду nghĩa là khắp mọi nơi, khắp mọi chỗ.

Nghĩa của всю́ду

Phó từ

  1. Khắp mọi nơi, khắp mọi chỗ, khắp nơi, khắp chốn, đâu đâu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với всю́ду

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với всю́ду

  • Всюду одни неудачи. Xôi hỏng bỏng không.Tatoeba #4173182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

всюду nghĩa là gì?

всюду (phó từ) nghĩa là khắp mọi nơi, khắp mọi chỗ.

всюду đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всю́ду (phiên âm Latinh vsjúdu, IPA [ˈfsʲudʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.