TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всходи́ть

thể chưa hoàn thành
vsxodítʹ[fsxɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всходи́ть nghĩa là đi lên, bước lên, mọc, lên.

Nghĩa của всходи́ть

Động từ

  1. Đi lên, bước lên, lên. на + đối cách
    • всходи́ть на́ горуlên núi
    • взойти́ на трибу́нуbước lên diễn đàn, đăng đàn
  2. о солнце, луне и т. п. Mọc, lên.
  3. о семенах Mọc, lên, mọc mầm, nảy mầm, nhú mầm.

Chia động từ всходи́ть

NgôiHiện tại
явсхожу́
тывсхо́дишь
он / она́ / оно́всхо́дит
мывсхо́дим
вывсхо́дите
они́всхо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всходить.

Quá khứ

Giống đực (он)всходи́л
Giống cái (она́)всходи́ла
Giống trung (оно́)всходи́ло
Số nhiều (они́)всходи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всходи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всходи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với всходи́ть

Trái nghĩa

Họ từ của всходи́ть

Câu hỏi thường gặp

всходить nghĩa là gì?

всходить (động từ) nghĩa là đi lên, bước lên, mọc, lên.

всходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всходи́ть (phiên âm Latinh vsxodítʹ, IPA [fsxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.