TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всё-таки

vsjo-taki[fsʲɵ təkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

всё-таки nghĩa là tuy nhiên, tuy vậy.

Nghĩa của всё-таки

Phó từ

  1. Tuy nhiên, tuy vậy, tuy thế.

Câu ví dụ với всё-таки

  • Это всё-таки лучше, чем ничего. Có vẫn còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3929157
  • Это всё-таки большой риск. Đó vẫn là một rủi ro lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9071533
  • Всё-таки вы ошибались. Cậu sai từ đầu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3333643
  • Всё-таки ты ошибался. Cậu sai từ đầu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6951206

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

всё-таки nghĩa là gì?

всё-таки (phó từ) nghĩa là tuy nhiên, tuy vậy.

всё-таки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всё-таки (phiên âm Latinh vsjo-taki, IPA [fsʲɵ təkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.