TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вта́йне

vtájne[ˈftajnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вта́йне chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вта́йне nghĩa là một cách ngấm ngầm, âm thầm.

Nghĩa của вта́йне

Phó từ

  1. Một cách ngấm ngầm, âm thầm, thầm kín, kín đáo, bí mật, ngầm, thầm.
    • вта́йне сочу́вствоватьthông cảm ngầm

Câu ví dụ với вта́йне

  • Я втайне влюблён в неё. Tôi đang thầm yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4878784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

втайне nghĩa là gì?

втайне (phó từ) nghĩa là một cách ngấm ngầm, âm thầm.

втайне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вта́йне (phiên âm Latinh vtájne, IPA [ˈftajnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.