TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втира́ние

giống trungbất động vật
vtiránije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втира́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втира́ние nghĩa là xoa, thoa, thuốc xoa, thuốc bóp.

Nghĩa của втира́ние

Danh từ

  1. действие [sự] xoa, thoa, xát.
  2. лекарство Thuốc xoa, thuốc bóp.

Biến cách của втира́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?втира́ниевтира́ния
Sinh cách кого? чего?втира́ниявтира́ний
Tặng cách кому? чему?втира́ниювтира́ниям
Đối cách кого? что?втира́ниевтира́ния
Công cụ cách кем? чем?втира́ниемвтира́ниями
Giới cách о ком? о чём?втира́ниивтира́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

втирание nghĩa là gì?

втирание (danh từ) nghĩa là xoa, thoa, thuốc xoa, thuốc bóp.

втирание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втира́ние (phiên âm Latinh vtiránije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.