втира́ться
Dấu sắc trên втира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втира́ться nghĩa là xoa vào, thoa vào.
Nghĩa của втира́ться
Động từ
- впитываться [được] xoa vào, thoa vào, xát vào.
- khẩu ngữ протискиваться Len vào, lọt vào, chui vào, chen vào, luồn vào ((cũng) (nghĩa bóng)). в + đối cách
- втира́ться в дове́рие кому́-л.chiếm được lòng tin của ai
- втира́ться в компа́ниюchui [được] vào bọn
Cặp thể của втира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | втира́юсь |
| ты | втира́ешься |
| он / она́ / оно́ | втира́ется |
| мы | втира́емся |
| вы | втира́етесь |
| они́ | втира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + втираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втира́лся |
| Giống cái (она́) | втира́лась |
| Giống trung (оно́) | втира́лось |
| Số nhiều (они́) | втира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | втира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | втира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
втираться nghĩa là gì?
втираться (động từ) nghĩa là xoa vào, thoa vào.
втираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втира́ться (phiên âm Latinh vtirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.