TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втихомо́лку

vtixomólku[ftʲɪxɐˈmoɫkʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втихомо́лку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втихомо́лку nghĩa là một cách ngấm ngầm, thầm kín.

Nghĩa của втихомо́лку

Phó từ

  1. Một cách ngấm ngầm, thầm kín, kín đáo, lén lút, ngầm, thầm.
    • пла́кать втихомо́лкуkhóc thầm

Câu hỏi thường gặp

втихомолку nghĩa là gì?

втихомолку (phó từ) nghĩa là một cách ngấm ngầm, thầm kín.

втихомолку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втихомо́лку (phiên âm Latinh vtixomólku, IPA [ftʲɪxɐˈmoɫkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.