втолко́вывать
Dấu sắc trên втолко́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втолко́вывать nghĩa là giải thích, giảng giải.
Nghĩa của втолко́вывать
Động từ
- Giải thích, giảng giải, làm cho hiểu.
- ника́к э́того ему́ не втолку́ешьh thể nào giải thích điều này cho nó hiểu được
Cặp thể của втолко́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втолко́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | втолко́вываю |
| ты | втолко́вываешь |
| он / она́ / оно́ | втолко́вывает |
| мы | втолко́вываем |
| вы | втолко́вываете |
| они́ | втолко́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + втолковывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втолко́вывал |
| Giống cái (она́) | втолко́вывала |
| Giống trung (оно́) | втолко́вывало |
| Số nhiều (они́) | втолко́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | втолко́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | втолко́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
втолковывать nghĩa là gì?
втолковывать (động từ) nghĩa là giải thích, giảng giải.
втолковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втолко́вывать (phiên âm Latinh vtolkóvyvatʹ, IPA [ftɐɫˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.