втолкну́ть
Dấu sắc trên втолкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втолкну́ть nghĩa là đẩy vào, xô vào.
Nghĩa của втолкну́ть
Thể hoàn thành của вта́лкивать.
Động từ
- Đẩy... vào, xô... vào, đun... vào.
Cặp thể của втолкну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втолкну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | втолкну́ |
| ты | втолкнёшь |
| он / она́ / оно́ | втолкнёт |
| мы | втолкнём |
| вы | втолкнёте |
| они́ | втолкну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втолкну́л |
| Giống cái (она́) | втолкну́ла |
| Giống trung (оно́) | втолкну́ло |
| Số nhiều (они́) | втолкну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | втолкни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | втолкни́те |
Câu hỏi thường gặp
втолкнуть nghĩa là gì?
втолкнуть (động từ) nghĩa là đẩy vào, xô vào.
втолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втолкну́ть (phiên âm Latinh vtolknútʹ, IPA [ftɐɫkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.