TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втолкну́ть

thể hoàn thành
vtolknútʹ[ftɐɫkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втолкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втолкну́ть nghĩa là đẩy vào, xô vào.

Nghĩa của втолкну́ть

Thể hoàn thành của вта́лкивать.

Động từ

  1. Đẩy... vào, xô... vào, đun... vào.

Cặp thể của втолкну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ втолкну́ть

NgôiTương lai
явтолкну́
тывтолкнёшь
он / она́ / оно́втолкнёт
мывтолкнём
вывтолкнёте
они́втолкну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)втолкну́л
Giống cái (она́)втолкну́ла
Giống trung (оно́)втолкну́ло
Số nhiều (они́)втолкну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)втолкни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)втолкни́те

Câu hỏi thường gặp

втолкнуть nghĩa là gì?

втолкнуть (động từ) nghĩa là đẩy vào, xô vào.

втолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втолкну́ть (phiên âm Latinh vtolknútʹ, IPA [ftɐɫkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.