TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втолкова́ть

thể hoàn thành
vtolkovátʹ[ftəɫkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втолкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втолкова́ть nghĩa là giải thích, giảng giải.

Nghĩa của втолкова́ть

Thể hoàn thành của втолко́вывать.

Động từ

  1. Giải thích, giảng giải, làm cho hiểu.

Cặp thể của втолкова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ втолкова́ть

NgôiTương lai
явтолку́ю
тывтолку́ешь
он / она́ / оно́втолку́ет
мывтолку́ем
вывтолку́ете
они́втолку́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)втолкова́л
Giống cái (она́)втолкова́ла
Giống trung (оно́)втолкова́ло
Số nhiều (они́)втолкова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)втолку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)втолку́йте

Câu hỏi thường gặp

втолковать nghĩa là gì?

втолковать (động từ) nghĩa là giải thích, giảng giải.

втолковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втолкова́ть (phiên âm Latinh vtolkovátʹ, IPA [ftəɫkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.