втопта́ть
Dấu sắc trên втопта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втопта́ть nghĩa là đạp xuống, dẫm xuống.
Nghĩa của втопта́ть
Thể hoàn thành của вта́птывать.
Động từ
- Đạp... xuống, dẫm... xuống.
Cặp thể của втопта́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втопта́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | втопчу́ |
| ты | вто́пчешь |
| он / она́ / оно́ | вто́пчет |
| мы | вто́пчем |
| вы | вто́пчете |
| они́ | вто́пчут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втопта́л |
| Giống cái (она́) | втопта́ла |
| Giống trung (оно́) | втопта́ло |
| Số nhiều (они́) | втопта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | втопчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | втопчи́те |
Câu hỏi thường gặp
втоптать nghĩa là gì?
втоптать (động từ) nghĩa là đạp xuống, dẫm xuống.
втоптать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втопта́ть (phiên âm Latinh vtoptátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.