вторга́ться
Dấu sắc trên вторга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вторга́ться nghĩa là xâm nhập, đột nhập.
Nghĩa của вторга́ться
Động từ
- Xâm nhập, đột nhập, xâm lược, xâm lăng, tràn vào, xông vào; (nghĩa bóng) can thiệp vào, xâm phạm.
- вторга́ться в страну́xâm nhập vào đất nước, xâm lược đất nước
- вторга́ться в возду́шное простра́нствоxâm nhập không phận, xâm phạm vùng trời
- вторга́ться в чужи́е дела́can thiệp vào công việc người khác
- вторга́ться чужу́ю о́бласть, сфе́руcan thiệp vào phạm vi của người khác
Cặp thể của вторга́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вторга́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вторга́юсь |
| ты | вторга́ешься |
| он / она́ / оно́ | вторга́ется |
| мы | вторга́емся |
| вы | вторга́етесь |
| они́ | вторга́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вторгаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вторга́лся |
| Giống cái (она́) | вторга́лась |
| Giống trung (оно́) | вторга́лось |
| Số nhiều (они́) | вторга́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вторга́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вторга́йтесь |
Họ từ của вторга́ться
Câu hỏi thường gặp
вторгаться nghĩa là gì?
вторгаться (động từ) nghĩa là xâm nhập, đột nhập.
вторгаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вторга́ться (phiên âm Latinh vtorgátʹsja, IPA [ftɐrˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.