вто́ргнуться
Dấu sắc trên вто́ргнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вто́ргнуться nghĩa là xâm nhập, đột nhập, xâm lược, xâm chiếm.
Nghĩa của вто́ргнуться
Thể hoàn thành của вторга́ться.
Động từ
- Xâm nhập, đột nhập, xâm lược, xâm lăng, tràn vào, xông vào; (nghĩa bóng) can thiệp vào, xâm phạm.
- Xâm lược, xâm chiếm, xâm lăng.
Cặp thể của вто́ргнуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вто́ргнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вто́ргнусь |
| ты | вто́ргнешься |
| он / она́ / оно́ | вто́ргнется |
| мы | вто́ргнемся |
| вы | вто́ргнетесь |
| они́ | вто́ргнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вто́ргся |
| Giống cái (она́) | вто́рглась |
| Giống trung (оно́) | вто́рглось |
| Số nhiều (они́) | вто́рглись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вто́ргнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вто́ргнитесь |
Họ từ của вто́ргнуться
Câu hỏi thường gặp
вторгнуться nghĩa là gì?
вторгнуться (động từ) nghĩa là xâm nhập, đột nhập, xâm lược, xâm chiếm.
вторгнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вто́ргнуться (phiên âm Latinh vtórgnutʹsja, IPA [ˈftorɡnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.