TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вторже́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vtoržénije[ftɐrˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вторже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вторже́ние nghĩa là sự xâm nhập, đột nhập.

Nghĩa của вторже́ние

Danh từ

  1. Sự xâm nhập, đột nhập, xâm lược, xâm lăng, tràn vào, xông vào; (nghĩa bóng) [sự] can thiệp, xâm phạm.

Biến cách của вторже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вторже́ниевторже́ния
Sinh cách кого? чего?вторже́ниявторже́ний
Tặng cách кому? чему?вторже́ниювторже́ниям
Đối cách кого? что?вторже́ниевторже́ния
Công cụ cách кем? чем?вторже́ниемвторже́ниями
Giới cách о ком? о чём?вторже́ниивторже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вторже́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вторжение nghĩa là gì?

вторжение (danh từ) nghĩa là sự xâm nhập, đột nhập.

вторжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вторже́ние (phiên âm Latinh vtoržénije, IPA [ftɐrˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.