TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втори́чно

vtoríčno[ftɐˈrʲit͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втори́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втори́чно nghĩa là lần thứ hai, một lần nữa.

Nghĩa của втори́чно

Phó từ

  1. Lần thứ hai, một lần nữa.

Câu hỏi thường gặp

вторично nghĩa là gì?

вторично (phó từ) nghĩa là lần thứ hai, một lần nữa.

вторично đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втори́чно (phiên âm Latinh vtoríčno, IPA [ftɐˈrʲit͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.