TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вто́рить

thể chưa hoàn thành
vtóritʹ[ˈftorʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вто́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вто́рить nghĩa là lăp lại, lắp lại, vẳng lại, dội lại.

Nghĩa của вто́рить

Động từ

  1. повторять слова Lăp lại, lắp lại, nhắc lại. + tặng cách
  2. об эхе Vẳng lại, dội lại, vọng lại; (nghĩa bóng) (поддакивать) phụ họa, a dua, hùa theo.
    • вто́рить кому́-л., чьи́м-л. слова́мphụ họa ai, a dua (hùa) theo ai
    • муз.họa lại

Chia động từ вто́рить

NgôiHiện tại
явто́рю
тывто́ришь
он / она́ / оно́вто́рит
мывто́рим
вывто́рите
они́вто́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вторить.

Quá khứ

Giống đực (он)вто́рил
Giống cái (она́)вто́рила
Giống trung (оно́)вто́рило
Số nhiều (они́)вто́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вто́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вто́рьте

Họ từ của вто́рить

Câu hỏi thường gặp

вторить nghĩa là gì?

вторить (động từ) nghĩa là lăp lại, lắp lại, vẳng lại, dội lại.

вторить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вто́рить (phiên âm Latinh vtóritʹ, IPA [ˈftorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.