втори́чный
Dấu sắc trên втори́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втори́чный nghĩa là lần thứ hai, một lần nữa, bậc hai, cấp hai.
Nghĩa của втори́чный
Tính từ
- повторный Lần thứ hai, một lần nữa.
- втори́чное напомина́ние[sự] nhắc lại lần thứ hai
- производный Bậc hai, cấp hai, thứ hai, thứ sinh, phụ.
- втори́чное сырьёnguyên liệu phụ (thu hồi)
- втори́чные го́рные породыđá thứ sinh
- вторичный проду́ктsản vật thứ cấp
- второстепенный Phụ.
- втори́чные половы́е при́знакиgiới tính phụ
Biến cách của втори́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | втори́чный | втори́чное | втори́чная | втори́чные |
| Sinh cách | втори́чного | втори́чного | втори́чной | втори́чных |
| Tặng cách | втори́чному | втори́чному | втори́чной | втори́чным |
| Đối cách | втори́чный / втори́чного | втори́чное | втори́чную | втори́чные / втори́чных |
| Công cụ cách | втори́чным | втори́чным | втори́чной | втори́чными |
| Giới cách | втори́чном | втори́чном | втори́чной | втори́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
вторичный nghĩa là gì?
вторичный (tính từ) nghĩa là lần thứ hai, một lần nữa, bậc hai, cấp hai.
вторичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втори́чный (phiên âm Latinh vtoríčnyj, IPA [ftɐˈrʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.