TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втри́дорога

vtrídoroga[ˈftrʲidərəɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втри́дорога chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втри́дорога nghĩa là đắt gấp ba.

Nghĩa của втри́дорога

Phó từ

  1. Đắt gấp ba, quá đắt.
    • плати́ть втри́дорогаtrả giá đắt gấp ba

Câu hỏi thường gặp

втридорога nghĩa là gì?

втридорога (phó từ) nghĩa là đắt gấp ba.

втридорога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втри́дорога (phiên âm Latinh vtrídoroga, IPA [ˈftrʲidərəɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.