TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втро́е

vtróje[ˈftrojə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втро́е chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втро́е nghĩa là ba lần, gấp ba.

Nghĩa của втро́е

Phó từ

  1. Ba lần, gấp ba.
    • втро́е бо́льшеnhiều (to) gấp ba, nhiều (to) hơn ba lần
    • втро́е ме́ньшеít (nhỏ) hơn ba lần

Câu hỏi thường gặp

втрое nghĩa là gì?

втрое (phó từ) nghĩa là ba lần, gấp ba.

втрое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втро́е (phiên âm Latinh vtróje, IPA [ˈftrojə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.