TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вту́лка

giống cáibất động vật
vtúlka[ˈftuɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вту́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вту́лка nghĩa là cái ổ trục, ống lót, nút.

Nghĩa của вту́лка

Danh từ

  1. Cái ổ trục, ống lót, ống bọc, ống, moay ơ.
  2. пробка [cái] nút.

Biến cách của вту́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вту́лкавту́лки
Sinh cách кого? чего?вту́лкивту́лок
Tặng cách кому? чему?вту́лкевту́лкам
Đối cách кого? что?вту́лкувту́лки
Công cụ cách кем? чем?вту́лкойвту́лками
Giới cách о ком? о чём?вту́лкевту́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

втулка nghĩa là gì?

втулка (danh từ) nghĩa là cái ổ trục, ống lót, nút.

втулка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вту́лка (phiên âm Latinh vtúlka, IPA [ˈftuɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.