TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вуайери́зм

giống đựcbất động vật
vuajjerízm[vʊə(j)ɪˈrʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вуайери́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вуайери́зм nghĩa là thị dâm.

Nghĩa của вуайери́зм

Danh từ

  1. Thị dâm.

Biến cách của вуайери́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вуайери́змвуайери́змы
Sinh cách кого? чего?вуайери́змавуайери́змов
Tặng cách кому? чему?вуайери́змувуайери́змам
Đối cách кого? что?вуайери́змвуайери́змы
Công cụ cách кем? чем?вуайери́змомвуайери́змами
Giới cách о ком? о чём?вуайери́змевуайери́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вуайеризм nghĩa là gì?

вуайеризм (danh từ) nghĩa là thị dâm.

вуайеризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вуайери́зм (phiên âm Latinh vuajjerízm, IPA [vʊə(j)ɪˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.