TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втяну́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vtjanútʹ[ftʲɪˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втяну́ть nghĩa là kéo vào, lôi vào, kéo lên, lôi lên.

Nghĩa của втяну́ть

Thể hoàn thành của втя́гивать.

Động từ

  1. Kéo... vào, lôi... vào.
  2. Kéo... lên, lôi... lên.
  3. Hút... vào, hít... vào.
  4. Rụt... vào, thụt... vào.
  5. khẩu ngữ Lôi kéo, hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút.

Cặp thể của втяну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ втяну́ть

NgôiTương lai
явтяну́
тывтя́нешь
он / она́ / оно́втя́нет
мывтя́нем
вывтя́нете
они́втя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)втяну́л
Giống cái (она́)втяну́ла
Giống trung (оно́)втяну́ло
Số nhiều (они́)втяну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)втяни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)втяни́те

Họ từ của втяну́ть

Câu hỏi thường gặp

втянуть nghĩa là gì?

втянуть (động từ) nghĩa là kéo vào, lôi vào, kéo lên, lôi lên.

втянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втяну́ть (phiên âm Latinh vtjanútʹ, IPA [ftʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.