втяну́ть
Dấu sắc trên втяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втяну́ть nghĩa là kéo vào, lôi vào, kéo lên, lôi lên.
Nghĩa của втяну́ть
Thể hoàn thành của втя́гивать.
Động từ
- Kéo... vào, lôi... vào.
- Kéo... lên, lôi... lên.
- Hút... vào, hít... vào.
- Rụt... vào, thụt... vào.
- khẩu ngữ Lôi kéo, hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút.
Cặp thể của втяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | втяну́ |
| ты | втя́нешь |
| он / она́ / оно́ | втя́нет |
| мы | втя́нем |
| вы | втя́нете |
| они́ | втя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втяну́л |
| Giống cái (она́) | втяну́ла |
| Giống trung (оно́) | втяну́ло |
| Số nhiều (они́) | втяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | втяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | втяни́те |
Họ từ của втяну́ть
Câu hỏi thường gặp
втянуть nghĩa là gì?
втянуть (động từ) nghĩa là kéo vào, lôi vào, kéo lên, lôi lên.
втянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втяну́ть (phiên âm Latinh vtjanútʹ, IPA [ftʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.