TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вуа́ль

giống cáibất động vật
vuálʹ[vʊˈalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вуа́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вуа́ль nghĩa là vải voan, khăn voan.

Nghĩa của вуа́ль

Danh từ

  1. Vải voan.
  2. сетка Khăn voan.
    • фотоmàng mờ

Biến cách của вуа́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вуа́львуа́ли
Sinh cách кого? чего?вуа́ливуа́лей
Tặng cách кому? чему?вуа́ливуа́лям
Đối cách кого? что?вуа́львуа́ли
Công cụ cách кем? чем?вуа́льювуа́лями
Giới cách о ком? о чём?вуа́ливуа́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вуаль nghĩa là gì?

вуаль (danh từ) nghĩa là vải voan, khăn voan.

вуаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вуа́ль (phiên âm Latinh vuálʹ, IPA [vʊˈalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.