TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вулка́н

giống đựcbất động vật
vulkán[vʊɫˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вулка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вулка́н nghĩa là ngọn núi lửa, núi phun lửa.

Nghĩa của вулка́н

Danh từ

  1. Ngọn núi lửa, núi phun lửa, hỏa sơn, hỏa diệm sơn.

Biến cách của вулка́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вулка́нвулка́ны
Sinh cách кого? чего?вулка́навулка́нов
Tặng cách кому? чему?вулка́нувулка́нам
Đối cách кого? что?вулка́нвулка́ны
Công cụ cách кем? чем?вулка́номвулка́нами
Giới cách о ком? о чём?вулка́невулка́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вулкан nghĩa là gì?

вулкан (danh từ) nghĩa là ngọn núi lửa, núi phun lửa.

вулкан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вулка́н (phiên âm Latinh vulkán, IPA [vʊɫˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.