вулка́н
Dấu sắc trên вулка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вулка́н nghĩa là ngọn núi lửa, núi phun lửa.
Nghĩa của вулка́н
Danh từ
- Ngọn núi lửa, núi phun lửa, hỏa sơn, hỏa diệm sơn.
Biến cách của вулка́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вулка́н | вулка́ны |
| Sinh cách кого? чего? | вулка́на | вулка́нов |
| Tặng cách кому? чему? | вулка́ну | вулка́нам |
| Đối cách кого? что? | вулка́н | вулка́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | вулка́ном | вулка́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | вулка́не | вулка́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вулкан nghĩa là gì?
вулкан (danh từ) nghĩa là ngọn núi lửa, núi phun lửa.
вулкан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вулка́н (phiên âm Latinh vulkán, IPA [vʊɫˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.