TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вулканиза́ция

giống cáibất động vật
vulkanizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вулканиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вулканиза́ция nghĩa là sự lưu hóa, luyện cao su.

Nghĩa của вулканиза́ция

Danh từ

  1. Sự lưu hóa, luyện cao su.

Biến cách của вулканиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вулканиза́циявулканиза́ции
Sinh cách кого? чего?вулканиза́циивулканиза́ций
Tặng cách кому? чему?вулканиза́циивулканиза́циям
Đối cách кого? что?вулканиза́циювулканиза́ции
Công cụ cách кем? чем?вулканиза́циейвулканиза́циями
Giới cách о ком? о чём?вулканиза́циивулканиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вулканизация nghĩa là gì?

вулканизация (danh từ) nghĩa là sự lưu hóa, luyện cao su.

вулканизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вулканиза́ция (phiên âm Latinh vulkanizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.