TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вулканизи́ровать

hai thể
vulkanizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вулканизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вулканизи́ровать nghĩa là lưu hóa, luyện cao su.

Nghĩa của вулканизи́ровать

Động từ

  1. Lưu hóa, luyện cao su.

Chia động từ вулканизи́ровать

NgôiHiện tại
явулканизи́рую
тывулканизи́руешь
он / она́ / оно́вулканизи́рует
мывулканизи́руем
вывулканизи́руете
они́вулканизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)вулканизи́ровал
Giống cái (она́)вулканизи́ровала
Giống trung (оно́)вулканизи́ровало
Số nhiều (они́)вулканизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вулканизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вулканизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

вулканизировать nghĩa là gì?

вулканизировать (động từ) nghĩa là lưu hóa, luyện cao su.

вулканизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вулканизи́ровать (phiên âm Latinh vulkanizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.