TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ву́льва

giống cáibất động vật
vúlʹva[ˈvulʲvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ву́льва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ву́льва nghĩa là âm hộ, lồn.

Nghĩa của ву́льва

Danh từ

  1. Âm hộ, lồn, bướm, nữ căn.

Biến cách của ву́льва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ву́льваву́львы
Sinh cách кого? чего?ву́львыву́льв
Tặng cách кому? чему?ву́львеву́львам
Đối cách кого? что?ву́львуву́львы
Công cụ cách кем? чем?ву́львойву́львами
Giới cách о ком? о чём?ву́львеву́львах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вульва nghĩa là gì?

вульва (danh từ) nghĩa là âm hộ, lồn.

вульва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ву́льва (phiên âm Latinh vúlʹva, IPA [ˈvulʲvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.