TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вульгариза́тор

giống đựcđộng vật
vulʹgarizátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вульгариза́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вульгариза́тор nghĩa là người tầm thường hóa, người thông tục hóa.

Nghĩa của вульгариза́тор

Danh từ

  1. Người tầm thường hóa, người thông tục hóa.

Biến cách của вульгариза́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вульгариза́торвульгариза́торы
Sinh cách кого? чего?вульгариза́торавульгариза́торов
Tặng cách кому? чему?вульгариза́торувульгариза́торам
Đối cách кого? что?вульгариза́торавульгариза́торов
Công cụ cách кем? чем?вульгариза́торомвульгариза́торами
Giới cách о ком? о чём?вульгариза́торевульгариза́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вульгаризатор nghĩa là gì?

вульгаризатор (danh từ) nghĩa là người tầm thường hóa, người thông tục hóa.

вульгаризатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вульгариза́тор (phiên âm Latinh vulʹgarizátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.