вульгаризи́ровать
Dấu sắc trên вульгаризи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вульгаризи́ровать nghĩa là tầm thường hóa, thông tục hóa.
Nghĩa của вульгаризи́ровать
Động từ
- Tầm thường hóa, thông tục hóa. + đối cách
Chia động từ вульгаризи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | вульгаризи́рую | вульгаризи́рую |
| ты | вульгаризи́руешь | вульгаризи́руешь |
| он / она́ / оно́ | вульгаризи́рует | вульгаризи́рует |
| мы | вульгаризи́руем | вульгаризи́руем |
| вы | вульгаризи́руете | вульгаризи́руете |
| они́ | вульгаризи́руют | вульгаризи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | вульгаризи́ровал |
| Giống cái (она́) | вульгаризи́ровала |
| Giống trung (оно́) | вульгаризи́ровало |
| Số nhiều (они́) | вульгаризи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вульгаризи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вульгаризи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
вульгаризировать nghĩa là gì?
вульгаризировать (động từ) nghĩa là tầm thường hóa, thông tục hóa.
вульгаризировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вульгаризи́ровать (phiên âm Latinh vulʹgarizírovatʹ, IPA [vʊlʲɡərʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.