TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вульгари́зм

giống đựcbất động vật
vulʹgarízm[vʊlʲɡɐˈrʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вульгари́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вульгари́зм nghĩa là từ ngữ tục.

Nghĩa của вульгари́зм

Danh từ

  1. Từ ngữ tục.

Biến cách của вульгари́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вульгари́змвульгари́змы
Sinh cách кого? чего?вульгари́змавульгари́змов
Tặng cách кому? чему?вульгари́змувульгари́змам
Đối cách кого? что?вульгари́змвульгари́змы
Công cụ cách кем? чем?вульгари́змомвульгари́змами
Giới cách о ком? о чём?вульгари́змевульгари́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вульгаризм nghĩa là gì?

вульгаризм (danh từ) nghĩa là từ ngữ tục.

вульгаризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вульгари́зм (phiên âm Latinh vulʹgarízm, IPA [vʊlʲɡɐˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.