TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вундерки́нд

giống đựcđộng vật
vundɛrkínd[vʊndɨrˈkʲint] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вундерки́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вундерки́нд nghĩa là thần đồng.

Nghĩa của вундерки́нд

Danh từ

  1. Thần đồng.

Biến cách của вундерки́нд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вундерки́ндвундерки́нды
Sinh cách кого? чего?вундерки́ндавундерки́ндов
Tặng cách кому? чему?вундерки́ндувундерки́ндам
Đối cách кого? что?вундерки́ндавундерки́ндов
Công cụ cách кем? чем?вундерки́ндомвундерки́ндами
Giới cách о ком? о чём?вундерки́ндевундерки́ндах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вундеркинд nghĩa là gì?

вундеркинд (danh từ) nghĩa là thần đồng.

вундеркинд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вундерки́нд (phiên âm Latinh vundɛrkínd, IPA [vʊndɨrˈkʲint]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.