TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

въездной

vʺjezdnoj giọng máy của trình duyệt

въездной nghĩa là để vào, đi vào.

Nghĩa của въездной

Tính từ

  1. Để vào, đi vào, nhập cảnh.
    • въездна́я ви́заthị thực nhập cảnh

Câu hỏi thường gặp

въездной nghĩa là gì?

въездной (tính từ) nghĩa là để vào, đi vào.

въездной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là въездной (phiên âm Latinh vʺjezdnoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.