TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

въезжа́ть

thể chưa hoàn thành
vʺjezžátʹ[vjɪˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên въезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

въезжа́ть nghĩa là vào, đi vào, dọn đến.

Nghĩa của въезжа́ть

Động từ

  1. Vào, đi vào. в + đối cách
  2. вселяться Dọn đến.
    • въезжа́ть в но́вый дом, в но́вую кварти́руdọn đến nhà, căn nhà mới
  3. Đi lên, chạy lên. на + đối cách
    • въезжа́ть на́ горуđi lên núi

Cặp thể của въезжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ въезжа́ть

NgôiHiện tại
явъезжа́ю
тывъезжа́ешь
он / она́ / оно́въезжа́ет
мывъезжа́ем
вывъезжа́ете
они́въезжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + въезжать.

Quá khứ

Giống đực (он)въезжа́л
Giống cái (она́)въезжа́ла
Giống trung (оно́)въезжа́ло
Số nhiều (они́)въезжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)въезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)въезжа́йте

Họ từ của въезжа́ть

Câu hỏi thường gặp

въезжать nghĩa là gì?

въезжать (động từ) nghĩa là vào, đi vào, dọn đến.

въезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là въезжа́ть (phiên âm Latinh vʺjezžátʹ, IPA [vjɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.