TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выбива́ть

thể chưa hoàn thành
vybivátʹ[vɨbʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выбива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выбива́ть nghĩa là đánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi.

Nghĩa của выбива́ть

Động từ

  1. Đánh bật, đánh vỡ, đập vỡ, phá.
    • выбива́ть что́-л. из рукđánh bật cái gì ra khỏi tay
    • выбива́ть стекло́đập vỡ kính
    • выбива́ть дверьphá cửa
    • выбива́ть зу́быđánh gãy răng
  2. Đánh bật, đánh đuổi.
    • вы́бить проти́вника из го́родаđánh bật (đánh đuổi) quân thù ra khỏi thành phố
  3. Dập.
  4. Khắc.
    • выбива́ть клеймо́đóng (dập, in) dấu
  5. khẩu ngữ Đập bụi.
    • выбива́ть тру́бкуgõ ống điếu, gảy tàn thuốc
  6. Phá hại.
  7. Gõ nhịp, đánh thành tiếng.

Cặp thể của выбива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выбива́ть

NgôiHiện tại
явыбива́ю
тывыбива́ешь
он / она́ / оно́выбива́ет
мывыбива́ем
вывыбива́ете
они́выбива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выбивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выбива́л
Giống cái (она́)выбива́ла
Giống trung (оно́)выбива́ло
Số nhiều (они́)выбива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выбива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выбива́йте

Câu hỏi thường gặp

выбивать nghĩa là gì?

выбивать (động từ) nghĩa là đánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi.

выбивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выбива́ть (phiên âm Latinh vybivátʹ, IPA [vɨbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.