выбива́ть
Dấu sắc trên выбива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выбива́ть nghĩa là đánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi.
Nghĩa của выбива́ть
Động từ
- Đánh bật, đánh vỡ, đập vỡ, phá.
- выбива́ть что́-л. из рукđánh bật cái gì ra khỏi tay
- выбива́ть стекло́đập vỡ kính
- выбива́ть дверьphá cửa
- выбива́ть зу́быđánh gãy răng
- Đánh bật, đánh đuổi.
- вы́бить проти́вника из го́родаđánh bật (đánh đuổi) quân thù ra khỏi thành phố
- Dập.
- Khắc.
- выбива́ть клеймо́đóng (dập, in) dấu
- khẩu ngữ Đập bụi.
- выбива́ть тру́бкуgõ ống điếu, gảy tàn thuốc
- Phá hại.
- Gõ nhịp, đánh thành tiếng.
Cặp thể của выбива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выбива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выбива́ю |
| ты | выбива́ешь |
| он / она́ / оно́ | выбива́ет |
| мы | выбива́ем |
| вы | выбива́ете |
| они́ | выбива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выбивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выбива́л |
| Giống cái (она́) | выбива́ла |
| Giống trung (оно́) | выбива́ло |
| Số nhiều (они́) | выбива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выбива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выбива́йте |
Câu hỏi thường gặp
выбивать nghĩa là gì?
выбивать (động từ) nghĩa là đánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi.
выбивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выбива́ть (phiên âm Latinh vybivátʹ, IPA [vɨbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.