TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́борка

giống cáibất động vật
výborka[ˈvɨbərkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́борка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́борка nghĩa là lấy ra.

Nghĩa của вы́борка

Danh từ

  1. действие [sự] lấy ra.
    • вы́борка се́ти[sự] kéo lưới lên

Biến cách của вы́борка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́боркавы́борки
Sinh cách кого? чего?вы́боркивы́борок
Tặng cách кому? чему?вы́боркевы́боркам
Đối cách кого? что?вы́боркувы́борки
Công cụ cách кем? чем?вы́боркойвы́борками
Giới cách о ком? о чём?вы́боркевы́борках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выборка nghĩa là gì?

выборка (danh từ) nghĩa là lấy ra.

выборка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́борка (phiên âm Latinh výborka, IPA [ˈvɨbərkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.