вы́борка
giống cáibất động vật
výborka[ˈvɨbərkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́борка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́борка nghĩa là lấy ra.
Nghĩa của вы́борка
Danh từ
- действие [sự] lấy ra.
- вы́борка се́ти[sự] kéo lưới lên
Biến cách của вы́борка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́борка | вы́борки |
| Sinh cách кого? чего? | вы́борки | вы́борок |
| Tặng cách кому? чему? | вы́борке | вы́боркам |
| Đối cách кого? что? | вы́борку | вы́борки |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́боркой | вы́борками |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́борке | вы́борках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
выборка nghĩa là gì?
выборка (danh từ) nghĩa là lấy ra.
выборка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́борка (phiên âm Latinh výborka, IPA [ˈvɨbərkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.