вы́бор
Dấu sắc trên вы́бор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́бор nghĩa là chọn, lựa, vật được chọn.
Nghĩa của вы́бор
Danh từ
- действие [sự] chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa.
- сде́лать хоро́ший вы́борchọn được cái tốt
- нет никако́го вы́бораkhông có cái gì để lựa chọn cả
- нет друго́го вы́бораchỉ có thể chọn được cái này thôi, không có cái khác để mà lựa chọn
- останови́ть свой вы́бор на чём-л.chọn cái gì
- предложи́ть на вы́борcho chọn, cho tùy ý lựa chọn
- без вы́бораkhông lựa chọn, không được chọn
- выбранное - о предмете Vật được chọn.
- о человеке Người được tuyển, người được kén chọn.
- ассортимент Mặt hàng.
- большо́й, бога́тый вы́бор това́ровmặt hàng phong phú, nhiều mặt hàng khác nhau
- мн.вы́боры — [cuộc] tuyển cử, bầu cử
- всео́бщие вы́боры[cuộc] tổng tuyển cử
- дополни́тельные вы́боры[cuộc] bầu cử bổ sung, tuyển cử bổ khuyết
Biến cách của вы́бор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́бор | вы́боры |
| Sinh cách кого? чего? | вы́бора | вы́боров |
| Tặng cách кому? чему? | вы́бору | вы́борам |
| Đối cách кого? что? | вы́бор | вы́боры |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́бором | вы́борами |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́боре | вы́борах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́бор
Đồng nghĩa
Họ từ của вы́бор
Câu ví dụ với вы́бор
- Вы думаете, у меня был выбор? Bạn nghĩ tôi có thể lựa chọn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13809038
- Думаешь, у меня был выбор? Bạn nghĩ tôi có thể lựa chọn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13809039
- Том сделал свой выбор. Tom đã đưa ra sự lựa chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2831323
- Это был твой выбор. Đó là sự lựa chọn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2868844
- Это был ваш выбор. Đó là sự lựa chọn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532627
- Выбор за тобой. Tùy bạn quyết định. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3276418
- Похоже, у нас нет иного выбора. Có vẻ như chúng ta không còn sự lựa chọn nào khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13807717
- Что ты думаешь о предстоящих выборах? Bạn nghĩ gì về cuộc bầu cử sắp tới? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выбор nghĩa là gì?
выбор (danh từ) nghĩa là chọn, lựa, vật được chọn.
выбор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́бор (phiên âm Latinh výbor, IPA [ˈvɨbər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.