TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́борочный

výboročnyj[ˈvɨbərət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́борочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́борочный nghĩa là bộ phận.

Nghĩa của вы́борочный

Tính từ

  1. Có tính chất chọn lọc, bộ phận.
    • вы́борочная прове́рка[sự] kiểm tra bộ phận

Biến cách của вы́борочный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́борочныйвы́борочноевы́борочнаявы́борочные
Sinh cáchвы́борочноговы́борочноговы́борочнойвы́борочных
Tặng cáchвы́борочномувы́борочномувы́борочнойвы́борочным
Đối cáchвы́борочный / вы́борочноговы́борочноевы́борочнуювы́борочные / вы́борочных
Công cụ cáchвы́борочнымвы́борочнымвы́борочнойвы́борочными
Giới cáchвы́борочномвы́борочномвы́борочнойвы́борочных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

выборочный nghĩa là gì?

выборочный (tính từ) nghĩa là bộ phận.

выборочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́борочный (phiên âm Latinh výboročnyj, IPA [ˈvɨbərət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.