TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́боры

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výbory[ˈvɨbərɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́боры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́боры nghĩa là sự bầu cử, tuyển cử.

Nghĩa của вы́боры

Danh từ

  1. Sự bầu cử, tuyển cử.

Biến cách của вы́боры (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́боры
Sinh cách кого? чего?вы́боров
Tặng cách кому? чему?вы́борам
Đối cách кого? что?вы́боры
Công cụ cách кем? чем?вы́борами
Giới cách о ком? о чём?вы́борах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với вы́боры

  • Что ты думаешь о предстоящих выборах? Bạn nghĩ gì về cuộc bầu cử sắp tới? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891347
  • Что вы думаете о предстоящих выборах? Bạn nghĩ gì về cuộc bầu cử sắp tới? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выборы nghĩa là gì?

выборы (danh từ) nghĩa là sự bầu cử, tuyển cử.

выборы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́боры (phiên âm Latinh výbory, IPA [ˈvɨbərɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.